Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

指派

zhǐ pài

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to assign
  2. 2. to appoint
  3. 3. assignment

Từ cấu thành 指派