Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

按下

àn xià

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to press down
  2. 2. to press a button

Câu ví dụ

Hiển thị 3
按下 按鈕。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10650616)
請將按鈕 按下
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10368457)
按下 按钮。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 10733635)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.

Từ cấu thành 按下