Bỏ qua đến nội dung

kuà
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. mang
  2. 2. đeo
  3. 3. chở

Character focus

Thứ tự nét

9 strokes

Usage notes

Collocations

Often used with objects that can be slung over the shoulder or arm, such as 包 (bag) or 篮子 (basket).

Common mistakes

Do not confuse with 背 (bēi) for carrying on the back or 拿 (ná) for holding in the hand; 挎 specifically implies slinging over the arm or shoulder.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她肩上 着一个红色的包。
She is carrying a red bag slung over her shoulder.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.