挑剔
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. khópicky
- 2. khó tính
- 3. khó chiều
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
挑剔常与“对…很挑剔”搭配,后接人或事物,如“他对食物很挑剔”。
Common mistakes
不能说“*挑剃”或“*挑剔别人不好”,应为“他对别人很挑剔”。
Câu ví dụ
Hiển thị 2她买衣服时很 挑剔 。
我不 挑剔 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.