Bỏ qua đến nội dung

挑剔

tiāo ti
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khópicky
  2. 2. khó tính
  3. 3. khó chiều

Usage notes

Collocations

挑剔常与“对…很挑剔”搭配,后接人或事物,如“他对食物很挑剔”。

Common mistakes

不能说“*挑剃”或“*挑剔别人不好”,应为“他对别人很挑剔”。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
她买衣服时很 挑剔
She is very picky when buying clothes.
我不 挑剔
Nguồn: Tatoeba.org (ID 3478420)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.