Bỏ qua đến nội dung

挑拨

tiǎo bō
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kích động
  2. 2. kích bác
  3. 3. kích thích

Usage notes

Collocations

Typically used with 离间 as 挑拨离间, meaning to incite discord and cause alienation.

Common mistakes

Distinguish from 挑衅 (to provoke a fight). 挑拨 focuses on creating discord between others, not directly provoking someone.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
不要 挑拨 他们之间的关系。
Don't stir up discord in their relationship.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.