Bỏ qua đến nội dung

挑逗

tiǎo dòu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to provoke
  2. 2. to entice
  3. 3. to lure
  4. 4. to tantalize
  5. 5. to tease
  6. 6. to titillate