Bỏ qua đến nội dung

挖掘

wā jué
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. khai quật
  2. 2. đào
  3. 3. khai thác

Usage notes

Collocations

挖掘常与“潜力”“信息”“资源”等抽象名词搭配,不限于字面挖掘。

Common mistakes

注意与“发掘”区分:“发掘”常用于价值或人才,如“发掘人才”;“挖掘”更中性,可指物理或抽象挖掘。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
考古学家正在 挖掘 一个古老的遗址。
Archaeologists are excavating an ancient site.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 挖掘