Bỏ qua đến nội dung

挖苦

wā kǔ
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. châm biếm
  2. 2. đào苦
  3. 3. châm biếm cay độc

Usage notes

Common mistakes

注意‘挖苦’多指故意让别人难堪,不是善意的批评。

Formality

常用于口语,带有较强的情感色彩,正式场合慎用。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他总爱 挖苦 别人,大家都不喜欢他。
He always likes to make sarcastic remarks about others, so nobody likes him.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 挖苦