Bỏ qua đến nội dung

náo
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. gãi
  2. 2. làm cản trở
  3. 3. nhượng bộ

Character focus

Thứ tự nét

9 strokes

Usage notes

Collocations

In the phrase 百折不挠 (bǎi zhé bù náo), 挠 means 'yield' or 'give up', not 'scratch'.

Common mistakes

挠 is easily confused with 绕 (rào). 挠 means scratch or thwart; 绕 means to wind or go around.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我的后背很痒,可以帮我 一下吗?
My back is very itchy, could you scratch it for me?
头。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 4147341)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.