Bỏ qua đến nội dung

挣扎

zhēng zhá
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. struggle
  2. 2. fight
  3. 3. wrestle

Usage notes

Collocations

Often used with 苦苦 or 拼命 to intensify, as in 苦苦挣扎 (struggle desperately).

Common mistakes

挣扎 is often used for desperate physical or emotional struggles, not for casual effort or striving.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他在水里 挣扎 着。
He is struggling in the water.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.