Bỏ qua đến nội dung

挣钱

zhèng qián
HSK 2.0 Cấp 5 Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. kiếm tiền

Usage notes

Collocations

挣钱 is often used in the phrase 挣钱养家 (earn money to support the family).

Common mistakes

Do not confuse 挣钱 (zhèng qián) with 争钱 (zhēng qián); the latter is not a standard word.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他努力工作 挣钱
He works hard to earn money.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.