Bỏ qua đến nội dung

挤压

jǐ yā
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. ép
  2. 2. nén
  3. 3. ép buộc

Usage notes

Collocations

常用于'挤压变形'、'挤压成型',注意'挤压'后的结果常由动词补语表示,如'挤压出来'。

Common mistakes

不要把'挤压' (jǐyā) 误用作'积压' (jīyā),后者指积累压存,不是物理压挤。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
她把柠檬 挤压 出汁。
She squeezed juice from the lemon.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.