挤压
jǐ yā
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. ép
- 2. nén
- 3. ép buộc
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRegister variants
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常用于'挤压变形'、'挤压成型',注意'挤压'后的结果常由动词补语表示,如'挤压出来'。
Common mistakes
不要把'挤压' (jǐyā) 误用作'积压' (jīyā),后者指积累压存,不是物理压挤。
Câu ví dụ
Hiển thị 1她把柠檬 挤压 出汁。
She squeezed juice from the lemon.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.