Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

挥洒

huī sǎ

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to sprinkle
  2. 2. to shed (tears, blood etc)
  3. 3. fig. free, unconstrained
  4. 4. to write in a free style