挥霍
huī huò
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. sài tiền
- 2. sài phung phí
- 3. sài hoang phí
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
挥霍通常与金钱或资源搭配,如'挥霍钱财',不用于具体物品。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他 挥霍 光了所有积蓄。
He squandered all his savings.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.