Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

挨揍

ái zòu

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to be beaten
  2. 2. to take a drubbing
  3. 3. buffeted
  4. 4. knocked about