Bỏ qua đến nội dung

nuó
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. di chuyển
  2. 2. chuyển
  3. 3. di dời

Character focus

Thứ tự nét

9 strokes

Usage notes

Common mistakes

‘挪’一般指小幅度、短距离的移动,不用于长距离或抽象移动。如‘挪一下椅子’是对的,但‘挪到北京’不自然。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
一下你的椅子。
Please move your chair a little.
我在學 威語。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6156200)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.