Bỏ qua đến nội dung

挫败

cuò bài
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to thwart; to foil (sb's plans)
  2. 2. a setback; a failure; a defeat