挹
Định nghĩa
- 1. (văn chương) múc ra; xúc ra
- 2. (văn chương) kéo về phía mình
Sự trôi chảy được xây dựng từ thói quen.
Thay đổi cách học của bạn.
Hãy thử hệ thống lặp lại cách quãng chủ động của HanyuGuide.
Bắt đầu dùng thử miễn phí 7 ngày · 49,99 US$ / năm
Tiếp tục bằng emailThông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 挹
lấy của nơi này bù vào chỗ thiếu nơi khác
múc ra
múc nước bằng tay
chuyển nguồn lực vào các lĩnh vực cần thiết
rót rượu ra
hết sức khiêm tốn và lịch sự
ngưỡng mộ và kính trọng
nhún nhường
khen thưởng và đề bạt