挹
A thêm vào danh sách Esc quay lại kết quả
Định nghĩa
- 1. (văn chương) múc ra; xúc ra
- 2. (văn chương) kéo về phía mình
Đừng để những gì đã học trôi mất.
Luyện ghi nhớ mỗi ngày.
Thử hệ thống ôn tập tiếng Trung của HanyuGuide: trắc nghiệm, gõ đáp án, luyện thanh điệu và lịch ôn nhắc bạn ôn lại trước khi kịp quên.
Chọn gói năm · 49,99 US$ / năm
Google báo lỗi? Rất tiếc về điều đó. Hãy dùng email của bạn ở bên dưới.
Khi tiếp tục, bạn đồng ý với Điều khoản sử dụng và Chính sách bảo mật của chúng tôi.
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 挹
lấy của nơi này bù vào chỗ thiếu nơi khác
múc ra
múc nước bằng tay
chuyển nguồn lực vào các lĩnh vực cần thiết
rót rượu ra
hết sức khiêm tốn và lịch sự
ngưỡng mộ và kính trọng
nhún nhường
khen thưởng và đề bạt