挹
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. (văn chương) múc ra; xúc ra
- 2. (văn chương) kéo về phía mình
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
Từ chứa 挹
lấy của nơi này bù vào chỗ thiếu nơi khác
múc ra
múc nước bằng tay
chuyển nguồn lực vào các lĩnh vực cần thiết
rót rượu ra
hết sức khiêm tốn và lịch sự
ngưỡng mộ và kính trọng
nhún nhường
khen thưởng và đề bạt