Bỏ qua đến nội dung

tǐng
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 3 Trạng từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thẳng
  2. 2. đứng thẳng
  3. 3. chỉa ra

Character focus

Thứ tự nét

9 strokes

Usage notes

Formality

挺 is informal, mostly used in spoken Mandarin, while 很 is neutral.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
这件衣服 好看的。
This piece of clothing is quite good-looking.
忙。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6940059)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.