捂
wǔ
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bịt
- 2. đóng
- 3. che
Character focus
Thứ tự nét
10 strokes
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
捂 is often used with 着 to indicate a continuous covering action, e.g., 捂着眼睛 (covering one's eyes).
Câu ví dụ
Hiển thị 1他用手 捂 住了嘴巴。
He covered his mouth with his hand.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.