捅
tǒng
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. đâm
- 2. chọt
- 3. đẩy
Thông tin chữ Hán
Thứ tự nét
10 nét
Quan hệ giữa các từ
Từ đồng nghĩa
4 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 1他用手指 捅 了 捅 那个软软的玩具。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.