Bỏ qua đến nội dung

捍卫

hàn wèi
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. bảo vệ
  2. 2. safeguard
  3. 3. chống đỡ

Usage notes

Common mistakes

捍卫强调采取行动抵抗侵害,比“保护”更正式且带有斗争色彩,口语中较少使用。

Formality

捍卫多见于政论、法律或宣誓场合,如“捍卫法律尊严”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
我们必须 捍卫 自己的权利。
We must defend our rights.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.