捍卫
hàn wèi
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. bảo vệ
- 2. safeguard
- 3. chống đỡ
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Common mistakes
捍卫强调采取行动抵抗侵害,比“保护”更正式且带有斗争色彩,口语中较少使用。
Formality
捍卫多见于政论、法律或宣誓场合,如“捍卫法律尊严”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1我们必须 捍卫 自己的权利。
We must defend our rights.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.