Bỏ qua đến nội dung

niē
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nắn
  2. 2. bóp
  3. 3. bịa

Character focus

Thứ tự nét

10 strokes

Usage notes

Collocations

常与“泥人”“饺子”“鼻子”等搭配表示用手塑造或捏住,如“捏饺子”“捏鼻子”。

Formality

“捏造”多用于书面语,含明显贬义,指无中生有地编造事实。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他正在 一个泥人。
He is pinching a clay figurine.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.