Bỏ qua đến nội dung

捐款

juān kuǎn
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quyên góp
  2. 2. đóng góp
  3. 3. hiến tặng

Usage notes

Collocations

捐款常与介词“给”“向”“为”搭配,如“向灾区捐款”。

Common mistakes

不能说“捐款钱”,因为“捐款”本身已包含“钱”,应直接说“捐款”。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他非常慷慨,经常 捐款
He is very generous and often donates money.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.