捐款
juān kuǎn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quyên góp
- 2. đóng góp
- 3. hiến tặng
Quan hệ giữa các từ
Register variants
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
捐款常与介词“给”“向”“为”搭配,如“向灾区捐款”。
Common mistakes
不能说“捐款钱”,因为“捐款”本身已包含“钱”,应直接说“捐款”。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他非常慷慨,经常 捐款 。
He is very generous and often donates money.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.