Bỏ qua đến nội dung

捐献

juān xiàn
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quyên góp
  2. 2. đóng góp
  3. 3. hiến tặng

Usage notes

Collocations

常与"器官"、"血液"、"钱"搭配,如"捐献器官"

Common mistakes

不说"捐献礼物",应说"赠送礼物"。"捐献"用于公益或正式场合。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他决定 捐献 骨髓给病人。
He decided to donate bone marrow to the patient.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.