捐献
juān xiàn
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quyên góp
- 2. đóng góp
- 3. hiến tặng
Quan hệ giữa các từ
Related words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
常与"器官"、"血液"、"钱"搭配,如"捐献器官"
Common mistakes
不说"捐献礼物",应说"赠送礼物"。"捐献"用于公益或正式场合。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他决定 捐献 骨髓给病人。
He decided to donate bone marrow to the patient.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.