Bỏ qua đến nội dung

捐赠

juān zèng
HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. quyên góp
  2. 2. tặng
  3. 3. đóng góp

Usage notes

Common mistakes

捐赠的对象通常是机构或群体,不能说‘我捐赠他’,应该说‘我向他捐赠’或‘我捐赠给慈善机构’。

Formality

捐赠较正式,常用于书面或正式场合,口语中更常说‘捐’或‘捐钱’。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他向学校 捐赠 了很多图书。
He donated many books to the school.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.