Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. quyên góp
- 2. tặng
- 3. đóng góp
Quan hệ giữa các từ
Related words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Common mistakes
捐赠的对象通常是机构或群体,不能说‘我捐赠他’,应该说‘我向他捐赠’或‘我捐赠给慈善机构’。
Formality
捐赠较正式,常用于书面或正式场合,口语中更常说‘捐’或‘捐钱’。
Câu ví dụ
Hiển thị 1他向学校 捐赠 了很多图书。
He donated many books to the school.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.