Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

捕拿

bǔ ná

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to arrest
  2. 2. to capture
  3. 3. to catch

Từ cấu thành 捕拿