Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

损人

sǔn rén

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to harm others
  2. 2. to mock people
  3. 3. to taunt
  4. 4. humiliating