Bỏ qua đến nội dung

损坏

sǔn huài
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. hỏng
  2. 2. hỏng hại
  3. 3. bị hư

Usage notes

Collocations

Commonly collocates with nouns like 公物 (public property), 设备 (equipment), or 物品 (goods).

Common mistakes

损坏 is usually used for inanimate objects, not for injuries to people. Use 受伤 for personal injuries.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
不要 损坏 公物。
Do not damage public property.
这种材料很劣质,容易 损坏
This material is of poor quality and breaks easily.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.