Bỏ qua đến nội dung

损失

sǔn shī
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. sự mất mát
  2. 2. sự tổn thất
  3. 3. sự thiệt hại

Usage notes

Common mistakes

“损失”后面不能直接加宾语,常见错误如“我损失了我的钱包”,应改为“我丢失了钱包”或“我遭受了损失”。

Câu ví dụ

Hiển thị 5
这次事故 损失 惨重。
The losses in this accident were disastrous.
他需要赔偿对方的 损失
He needs to compensate the other party for their loss.
公司会补偿你的 损失
The company will compensate you for your loss.
这次灾害造成了巨大的 损失
This disaster caused enormous losses.
这场灾难造成了巨大 损失
This disaster caused huge losses.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.