Bỏ qua đến nội dung

jiǎn
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhặt
  2. 2. lượm
  3. 3. thu thập

Character focus

Thứ tự nét

10 strokes

Usage notes

Collocations

“捡”常与“起来”搭配,表示拾起的动作,如“捡起来”。

Common mistakes

注意“捡”和“拣”的区别:“拣”是挑选的意思,如“拣选”;“捡”是拾取。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他在地上 到一枚硬币。
He picked up a coin on the ground.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.