Bỏ qua đến nội dung

换毛

huàn máo

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thay lông (chim)
  2. 2. thay lông

Từ cấu thành 换毛