Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

捣腾

dǎo teng

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Chọn một mục

Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.

Định nghĩa

  1. 1. to turn over sth repeatedly

Từ cấu thành 捣腾