Bỏ qua đến nội dung

chuí
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. đánh bằng nắm đấm
  2. 2. đập
  3. 3. đánh

Character focus

Thứ tự nét

11 strokes

Usage notes

Collocations

捶 usually involves a fist or a blunt instrument, and is used in set phrases like 捶背 (to pound someone's back) or 捶打 (to beat, hammer).

Common mistakes

Do not use 捶 for light tapping; 敲 is more appropriate. Using 捶 for hitting a person implies heavy, repeated blows.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他生气地 了桌子。
He angrily pounded the table.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.