掀
xiān
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. nhấc
- 2. đánh lật
- 3. làm rung chuyển
Character focus
Thứ tự nét
11 strokes
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
掀常与“盖子”、“被子”、“帘子”等搭配,表示快速打开。
Common mistakes
注意:掀主要指向上或向一边的动作,不要与“拉”混淆。