xiān
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to lift (a lid)
  2. 2. to rock
  3. 3. to convulse

Câu ví dụ

Hiển thị 1
開了蓋子。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 12872716)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.