Bỏ qua đến nội dung

xiān
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhấc
  2. 2. đánh lật
  3. 3. làm rung chuyển

Character focus

Thứ tự nét

11 strokes

Usage notes

Collocations

掀常与“盖子”、“被子”、“帘子”等搭配,表示快速打开。

Common mistakes

注意:掀主要指向上或向一边的动作,不要与“拉”混淆。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
開了蓋子。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 12872716)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.