Bỏ qua đến nội dung

授予

shòu yǔ
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. trao tặng
  2. 2. trao giải
  3. 3. trao bằng

Usage notes

Common mistakes

不要把“授予”写成“受予”;“授”表示给予,“受”表示接受。

Formality

“授予”是正式用语,常见于官方文件、典礼等场合。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
校长 授予 了他荣誉证书。
The principal awarded him an honorary certificate.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.