Bỏ qua đến nội dung
Traditional display

掉漆

diào qī

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to peel off (paint)
  2. 2. (fig.) to be exposed

Từ cấu thành 掉漆