Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. vỗ tay
- 2. tràng pháo tay
Quan hệ giữa các từ
Biến thể sắc thái
1 mụcTừ liên quan
1 mụcCâu ví dụ
Hiển thị 4会场里 掌声 此起彼伏。
会议在暴风骤雨般的 掌声 中结束了。
晚会节目精彩纷呈,观众 掌声 不断。
表演结束后,观众响起了热烈的 掌声 。
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.