Bỏ qua đến nội dung

掌声

zhǎng shēng
HSK 3.0 Cấp 5 Danh từ Phổ biến

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. vỗ tay
  2. 2. tràng pháo tay

Quan hệ giữa các từ

Biến thể sắc thái

1 mục

Từ liên quan

1 mục

Câu ví dụ

Hiển thị 4
会场里 掌声 此起彼伏。
会议在暴风骤雨般的 掌声 中结束了。
晚会节目精彩纷呈,观众 掌声 不断。
表演结束后,观众响起了热烈的 掌声

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.