Bỏ qua đến nội dung

掌握

zhǎng wò
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nắm vững
  2. 2. kiểm soát
  3. 3. thuộc lòng

Usage notes

Collocations

掌握 is often used with abstract nouns like 技术, 知识, 情况, 命运, but not with physical objects.

Common mistakes

Do not use 掌握 for holding a physical object; use 拿 or 抓住 instead.

Câu ví dụ

Hiển thị 3
我已经 掌握 了这门技术。
I have already mastered this skill.
炒菜时 掌握 好火候很重要。
It is important to master the heat control when stir-frying.
学习新技能时,首先要 掌握 基本要领。
When learning a new skill, you must first grasp the basic essentials.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.