掌管

zhǎng guǎn
HSK 3.0 Cấp 7

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. in charge of
  2. 2. to control

Câu ví dụ

Hiển thị 1
掌管 指揮所。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 816772)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org.