掌管
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. chịu trách nhiệm
- 2. kiểm soát
- 3. quản lý
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
2 itemsUsage notes
Collocations
Typically followed by an area of responsibility (e.g., 财务, 大权, 家务) rather than a person; you do not 掌管 someone.
Formality
Slightly formal; in casual speech, 管 or 负责 is more common (e.g., 我管钱 vs. 我掌管钱).
Câu ví dụ
Hiển thị 2他 掌管 公司的财务。
掌管 指揮所。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.