Bỏ qua đến nội dung

掏腰包

tāo yāo bāo
HSK 3.0 Cấp 7 Hiếm

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to dip into one's pocket
  2. 2. to pay out of pocket
  3. 3. to foot the bill