排放
pái fàng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. thải
- 2. xếp
- 3. thải khí thải
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
2 itemsSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
排放常与“废气”“废水”搭配,如“排放废气”;也可用于“排放污水”或“排放污染物”。
Common mistakes
排放作“安排顺序”义时容易误用,现代汉语常用“排列”或“安排”,该义项多用于旧式或书面语境。
Câu ví dụ
Hiển thị 2工厂 排放 的废气污染了空气。
The exhaust gas emitted by the factory polluted the air.
这家工厂每天 排放 大量污水。
This factory discharges a large amount of sewage every day.
Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.