Bỏ qua đến nội dung

排放

pái fàng
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 6 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thải
  2. 2. xếp
  3. 3. thải khí thải

Usage notes

Collocations

排放常与“废气”“废水”搭配,如“排放废气”;也可用于“排放污水”或“排放污染物”。

Common mistakes

排放作“安排顺序”义时容易误用,现代汉语常用“排列”或“安排”,该义项多用于旧式或书面语境。

Câu ví dụ

Hiển thị 2
工厂 排放 的废气污染了空气。
The exhaust gas emitted by the factory polluted the air.
这家工厂每天 排放 大量污水。
This factory discharges a large amount of sewage every day.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 排放