Bỏ qua đến nội dung

排斥

pái chì
HSK 2.0 Cấp 6 HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. loại trừ
  2. 2. từ chối
  3. 3. xua đuổi

Usage notes

Collocations

排斥 often pairs with 受到 (receive rejection) or 产生 (generate rejection), as in 受到排斥 or 产生排斥心理.

Common mistakes

Learners may confuse 排斥 (social/emotional rejection) with 拒绝 (refuse a request). 排斥 implies exclusion or aversion, while 拒绝 means direct refusal.

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他感到被同学 排斥 了。
He felt rejected by his classmates.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.

Từ cấu thành 排斥