排骨精
pái gǔ jīng
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. (đùa cợt) cô gái gầy như que củi; bộ xương biết đi