掠夺
lvè duó
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Chọn một mục
Từ này có nhiều mục từ điển. Hãy chọn cách đọc hoặc cách dùng bạn muốn xem.
Định nghĩa
Do AI tạo
Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
- 1. cướp bóc
- 2. cướp đoạt
- 3. đánh cướp
Quan hệ giữa các từ
Antonyms
1 itemRelated words
1 itemSynonyms
1 itemUsage notes
Collocations
Commonly used with 资源, 财富, or 财物, as in 掠夺资源.
Formality
掠夺 is a formal term often used in historical or political contexts, e.g., describing colonial plunder.