Bỏ qua đến nội dung
Simplified display

探勘

tàn kān

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

  1. 1. to explore
  2. 2. to survey
  3. 3. to prospect (for oil etc)
  4. 4. prospecting