接受
Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.
Định nghĩa
- 1. nhận
- 2. chấp nhận
- 3. đón nhận
Quan hệ giữa các từ
Usage notes
Collocations
接受 is often used with 礼物 (gift), 邀请 (invitation), or 批评 (criticism), but not with physical objects like packages, for which 收到 or 接收 is more natural.
Common mistakes
Do not use 接受 for 'receiving a phone call' or 'receiving a letter'; use 接到 (电话) or 收到 (信).
Câu ví dụ
Hiển thị 5接受 这个工作有什么条件?
我 接受 你的邀请。
她在大学 接受 教育。
我 接受 。
湯姆會 接受 。
Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.