Bỏ qua đến nội dung

接受

jiē shòu
HSK 2.0 Cấp 4 HSK 3.0 Cấp 4 Động từ Rất phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. nhận
  2. 2. chấp nhận
  3. 3. đón nhận

Usage notes

Collocations

接受 is often used with 礼物 (gift), 邀请 (invitation), or 批评 (criticism), but not with physical objects like packages, for which 收到 or 接收 is more natural.

Common mistakes

Do not use 接受 for 'receiving a phone call' or 'receiving a letter'; use 接到 (电话) or 收到 (信).

Câu ví dụ

Hiển thị 5
接受 这个工作有什么条件?
What are the conditions for accepting this job?
接受 你的邀请。
I accept your invitation.
她在大学 接受 教育。
She receives an education at the university.
接受
Nguồn: Tatoeba.org (ID 13112071)
湯姆會 接受
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6206031)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.