Bỏ qua đến nội dung

接替

jiē tì
HSK 3.0 Cấp 7 Động từ Ít phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. thay thế
  2. 2. tiếp nhận
  3. 3. nhận chức

Usage notes

Collocations

常与职务名词搭配,如 "接替…的职务"、"接替…的位置"。也可用于 "接替某人",但很少单独用物作宾语。

Common mistakes

接替的对象通常是人或职位,不用于替换具体的物品。例如:"他接替了经理的职位" 是对的,但 "我用新电池接替了旧的" 是错的,应说"用新电池替换了旧的"。

Câu ví dụ

Hiển thị 1
他将 接替 王先生担任经理。
He will take over from Mr. Wang as the manager.

Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.