Bỏ qua đến nội dung

接触

jiē chù
HSK 2.0 Cấp 5 HSK 3.0 Cấp 5 Động từ Phổ biến

Đăng nhập để lưu từ này vào danh sách học của bạn.

Định nghĩa

Do AI tạo Các định nghĩa này được tạo bởi AI và có thể có sai sót.
  1. 1. tiếp xúc
  2. 2. liên lạc
  3. 3. đụng chạm

Usage notes

Collocations

接触 is commonly used with abstract objects like 社会 (shèhuì) meaning 'to be exposed to society', or 新事物 (xīn shìwù) 'new things'.

Common mistakes

Do not confuse 接触 (jiēchù) 'contact' with 接着 (jiēzhe) 'continue/follow'. Despite sharing 接, their meanings differ significantly.

Câu ví dụ

Hiển thị 2
我从来没有 接触 过这种文化。
I have never been exposed to this kind of culture.
我沒 接触 過這箇球類遊戲。
Nguồn: Tatoeba.org (ID 6047390)

Dữ liệu câu từ Tatoeba.org. Ví dụ do AI tạo được đánh dấu bằng biểu tượng này.